Có 2 kết quả:

liáoliào

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Sự vật đem cung cấp, sử dụng hoặc tham khảo. ◎Như: “tài liệu” 材料, “nguyên liệu” 原料, “hương liệu” 香料 chất thơm, “nhan liệu” 顏料 sơn màu (hội họa), “sử liệu” 史料, “tư liệu” 資料.
2. (Danh) Đề tài sự vật để làm thi văn hoặc nói chuyện. ◎Như: “tiếu liệu” 笑料 chuyện làm cho mắc cười, “thi liệu” 詩料 đề tài làm thơ.
3. (Danh) Ngày xưa chế pha lê giả làm ngọc gọi là “liệu”.
4. (Danh) Các thức cho ngựa trâu ăn, các thứ dùng để bón trồng cây. ◎Như: “phì liệu” 肥料 chất bón cây, “thảo liệu” 草料 đồ ăn (cỏ, đậu, v.v.) dùng để nuôi súc vật, “tự liệu” 飼料 đồ ăn cho động vật.
5. (Danh) Lượng từ: món, liều. ◎Như: “dược nhất liệu” 藥一料 một liều thuốc.
6. (Động) Đo đắn, lường tính. ◎Như: “dự liệu” 預料 ước tính, dự đoán, “liệu sự như thần” 料事如神 tính việc như thần.
7. (Động) Tính sổ, kiểm điểm.
8. (Động) Trông coi, coi sóc. ◎Như: “chiếu liệu” 照料 trông coi, “liệu lí” 料理 coi sóc.
9. (Động) Vứt đi, gạt bỏ. § Thông “lược” 撂.
10. (Động) Vuốt.

liào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đo, lường tính
2. liệu đoán
3. vuốt ve
4. vật liệu
5. liều (làm nhiều trong 1 lần)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Sự vật đem cung cấp, sử dụng hoặc tham khảo. ◎Như: “tài liệu” 材料, “nguyên liệu” 原料, “hương liệu” 香料 chất thơm, “nhan liệu” 顏料 sơn màu (hội họa), “sử liệu” 史料, “tư liệu” 資料.
2. (Danh) Đề tài sự vật để làm thi văn hoặc nói chuyện. ◎Như: “tiếu liệu” 笑料 chuyện làm cho mắc cười, “thi liệu” 詩料 đề tài làm thơ.
3. (Danh) Ngày xưa chế pha lê giả làm ngọc gọi là “liệu”.
4. (Danh) Các thức cho ngựa trâu ăn, các thứ dùng để bón trồng cây. ◎Như: “phì liệu” 肥料 chất bón cây, “thảo liệu” 草料 đồ ăn (cỏ, đậu, v.v.) dùng để nuôi súc vật, “tự liệu” 飼料 đồ ăn cho động vật.
5. (Danh) Lượng từ: món, liều. ◎Như: “dược nhất liệu” 藥一料 một liều thuốc.
6. (Động) Đo đắn, lường tính. ◎Như: “dự liệu” 預料 ước tính, dự đoán, “liệu sự như thần” 料事如神 tính việc như thần.
7. (Động) Tính sổ, kiểm điểm.
8. (Động) Trông coi, coi sóc. ◎Như: “chiếu liệu” 照料 trông coi, “liệu lí” 料理 coi sóc.
9. (Động) Vứt đi, gạt bỏ. § Thông “lược” 撂.
10. (Động) Vuốt.

Từ điển Thiều Chửu

① Ðo đắn, lường tính, liệu, như liêu lượng 料畫 liệu lường, liệu lí 料理 liệu sửa (săn sóc), v.v.
② Vuốt ve.
③ Một âm là liệu. Vật liệu, thứ gì có thể dùng làm đồ chế tạo được đều gọi là liệu.
④ Ngày xưa chế pha lê giả làm ngọc cũng gọi là liệu.
⑤ Các thức cho ngựa trâu ăn như cỏ ngô cũng gọi là liệu.
⑥ Liệu đoán, như liệu sự như thần 料事如神 liệu đoán việc đúng như thần.
⑦ Liều, hợp số nhiều làm một gọi là nhất liệu 一料 một liều.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Dự tính, lường tính, dự đoán trước: 料事如神 Dự đoán như thần; 不出所料 Đúng như đã đoán trước, không ngoài dự đoán;
② (văn) Vuốt ve;
③ (văn) Ngọc giả làm bằng pha lê;
④ Vật liệu, chất liệu, nguyên liệu: 木料 Gỗ; 加料 Thêm chất liệu; 鞋料兒 Vật liệu làm giày; 停工待料 Ngừng việc chờ nguyên liệu;
⑤ (văn) Liều: 一料 Một liều.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đo lường. Đong xem được bao nhiêu. Thóc lúa rơm rạ cho trâu bò ăn — Thứ có thể dùng chế tạo đồ vật. Td: Vật liệu — Thứ có thể dùng vào việc được. Td: Tài liệu — Tính toán sắp đặt công việc. Đoạn trường tân thanh có câu: » Đôi ta chút nghĩa đèo bòng, Đến nhà trước liệu nói sòng cho minh «.

Từ điển Trung-Anh

(1) material
(2) stuff
(3) grain
(4) feed
(5) to expect
(6) to anticipate
(7) to guess

Từ ghép 255

bào liào 爆料bèi liào 備料bèi liào 备料biān jiǎo liào 边角料biān jiǎo liào 邊角料bīng rǎn rǎn liào 冰染染料bù chū suǒ liào 不出所料bù liào 不料bù liào 布料cái liào 材料cái liào kē xué 材料科学cái liào kē xué 材料科學cái liào xué 材料学cái liào xué 材料學cān kǎo cái liào 参考材料cān kǎo cái liào 參考材料cān kǎo zī liào 参考资料cān kǎo zī liào 參考資料cǎo liào 草料Cè shì hé Cái liào Xié huì 测试和材料协会Cè shì hé Cái liào Xié huì 測試和材料協會chū hū yì liào 出乎意料chū hū yù liào 出乎預料chū hū yù liào 出乎预料chū rén yì liào 出人意料dà liào 大料dǐ liào 底料diàn liào 垫料diàn liào 墊料dòng wù xìng sì liào 动物性饲料dòng wù xìng sì liào 動物性飼料fá rán liào 乏燃料fá rán liào bàng 乏燃料棒fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn 反应堆燃料元件fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn 反應堆燃料元件fàng shè xìng cái liào 放射性材料fàng shè xìng fā guāng cái liào 放射性发光材料fàng shè xìng fā guāng cái liào 放射性發光材料féi liào 肥料fèi liào 废料fèi liào 廢料fēn zǐ liào lǐ 分子料理fū liào 敷料fǔ liào 輔料fǔ liào 辅料fù hé cái liào 复合材料fù hé cái liào 複合材料gān wèi liào 甘味料gé rè cái liào 隔热材料gé rè cái liào 隔熱材料gǔ liào 骨料guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn 光纖分散式資料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn 光纤分散式资料介面guǒ rú suǒ liào 果如所料hàn liào 焊料hé rán liào 核燃料hé rán liào hòu chǔ lǐ 核燃料后处理hé rán liào hòu chǔ lǐ 核燃料後處理hé rán liào rán hào 核燃料燃耗hé yuán liào 核原料hòu shè zī liào 后设资料hòu shè zī liào 後設資料huà shí rán liào 化石燃料hùn hé féi liào 混合肥料hùn yǎng rán liào 混氧燃料jí liào 集料jiā liào 加料jiā liào gāng qín 加料鋼琴jiā liào gāng qín 加料钢琴jiàng liào 酱料jiàng liào 醬料jīn shǔ cái liào 金属材料jīn shǔ cái liào 金屬材料jìn liào 进料jìn liào 進料jiǔ jīng yǐn liào 酒精飲料jiǔ jīng yǐn liào 酒精饮料jiǔ shuǐ yǐn liào 酒水飲料jiǔ shuǐ yǐn liào 酒水饮料jù liào 据料jù liào 據料kě liè biàn cái liào 可裂变材料kě liè biàn cái liào 可裂變材料kuàng wù rán liào 矿物燃料kuàng wù rán liào 礦物燃料liào cāng 料仓liào cāng 料倉liào chí 料持liào dào 料到liào dìng 料定liào dǒu 料斗liào dòur 料豆儿liào dòur 料豆兒liào dù 料度liào duī 料堆liào hào 料号liào hào 料號liào jí 料及liào jiàn 料件liào jiàn zi 料件子liào jiàn zi huó 料件子活liào jiǔ 料酒liào lǐ 料理liào lǐ diàn 料理店liào qì 料器liào qiào 料峭liào shì rú shén 料事如神liào tóu 料头liào tóu 料頭liào tóur 料头儿liào tóur 料頭兒liào xiǎng 料想liào zi 料子liè biàn cái liào 裂变材料liè biàn cái liào 裂變材料lǐng liào 領料lǐng liào 领料lǐng liào dān 領料單lǐng liào dān 领料单máo liào 毛料měng liào 猛料miàn liào 面料mó liào 磨料mù liào 木料nì liào 逆料pào mò sù liào 泡沫塑料pèi liào 配料pī liào 坯料quán shì zī liào 詮釋資料quán shì zī liào 诠释资料rán liào 燃料rán liào diàn chí 燃料电池rán liào diàn chí 燃料電池rán liào xīn kuài 燃料芯块rán liào xīn kuài 燃料芯塊rán liào xún huán 燃料循环rán liào xún huán 燃料循環rán liào yóu 燃料油rán liào yuán jiàn xì bàng 燃料元件細棒rán liào yuán jiàn xì bàng 燃料元件细棒rán liào zǔ hé 燃料組合rán liào zǔ hé 燃料组合rǎn liào 染料ròu dòu kòu liào 肉豆蔻料ruǎn yǐn liào 軟飲料ruǎn yǐn liào 软饮料ruì shì rǎn liào 瑞氏染料shēng chǎn zī liào 生产资料shēng chǎn zī liào 生產資料shēng huó zhì liào 生活質料shēng huó zhì liào 生活质料shēng huó zī liào 生活資料shēng huó zī liào 生活资料shēng wù cái liào 生物材料shēng wù rán liào 生物燃料shí liào 食料shǐ liào 史料shǐ liào wèi jí 始料未及shì tīng cái liào 視聽材料shì tīng cái liào 视听材料shú liào 孰料shú liào 熟料sì liào 飼料sì liào 饲料sōng san wù liào 松散物料sōng san wù liào 鬆散物料sù liào 塑料sù liào dài 塑料袋sù liào wáng 塑料王suǒ liào 所料tāng liào 汤料tāng liào 湯料tì dài rán liào 替代燃料tián liào 填料tiáo liào 調料tiáo liào 调料tiáo wèi liào 調味料tiáo wèi liào 调味料tiáo xíng rán liào 条形燃料tiáo xíng rán liào 條形燃料tōu gōng jiǎn liào 偷工减料tōu gōng jiǎn liào 偷工減料tú liào 塗料tú liào 涂料wèi liào 喂料wèi liào 未料wèi liào 餵料wǔ qì jí bié cái liào 武器級別材料wǔ qì jí bié cái liào 武器级别材料wù liào 物料xià jiǎo liào 下脚料xià jiǎo liào 下腳料xiāng liào 香料xiāo fèi zī liào 消費資料xiāo fèi zī liào 消费资料xiào liào 笑料yán liào 顏料yán liào 颜料yán mó cái liào 研磨材料yán mó liào 研磨料yǎng liào 养料yǎng liào 養料yī liào 衣料yī rú suǒ liào 一如所料yì liào 意料yì liào zhī wài 意料之外yì liào zhī zhōng 意料之中yǐn liào 飲料yǐn liào 饮料yòng liào 用料yóu liào 油料yóu liào zuò wù 油料作物yǒu liào 有料yǔ liào 語料yǔ liào 语料yǔ liào kù 語料庫yǔ liào kù 语料库yù liào 預料yù liào 预料yuán cái liào 原材料yuán liào 原料yuán wù liào 原物料yuán zī liào 元資料yuán zī liào 元资料zài shēng rán liào 再生燃料zhào liào 照料zhì liào 質料zhì liào 质料zhōng jì zī liào 中繼資料zhōng jì zī liào 中继资料zhōng jiè zī liào 中介資料zhōng jiè zī liào 中介资料zhǔ liào 主料zhuāng liào 装料zhuāng liào 裝料zī liào 資料zī liào 资料zī liào cāng chǔ 資料倉儲zī liào cāng chǔ 资料仓储zī liào chuán shū 資料傳輸zī liào chuán shū 资料传输zī liào chuán sòng fú wù 資料傳送服務zī liào chuán sòng fú wù 资料传送服务zī liào jiā 資料夾zī liào jiā 资料夹zī liào jiè miàn 資料介面zī liào jiè miàn 资料介面zī liào kù 資料庫zī liào kù 资料库zī liào liàn jié céng 資料鏈結層zī liào liàn jié céng 资料链结层zī liào liàng 資料量zī liào liàng 资料量zuǒ liào 佐料zuò liào 作料