Có 1 kết quả:

duàn

1/1

duàn

giản thể

Từ điển phổ thông

1. đứt
2. cắt đứt

Từ điển phổ thông

1. phán đoán
2. quyết đoán

Từ điển trích dẫn

1. § Như chữ 斷.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đứt: 砍斷 Chặt đứt; 繩子斷了 Sợi dây đứt rồi;
② Cắt, cắt đứt, bỏ, không có: 斷電 Cắt điện; 斷奶 Bỏ bú, cai sữa; 斷了關系 Cắt đứt quan hệ; 音訊斷了 Không có tin tức gì nữa, bặt tin;
③ Cai, bỏ: 斷煙 Cai thuốc;
④ Phán đoán, xử đoán, nhận định: 斷語 Lời phán đoán, lời nhận định, lời quyết đoán; 診斷 Chẩn đoán;
⑤ (văn) Tuyệt đối, hoàn toàn: 斷無此理 Không thể như thế được. 【斷斷】đoán đoán [duànduàn] Tuyệt đối, bất luận thế nào: 變了質的食物斷斷吃不得 Thức ăn bị ôi thiu thì tuyệt đối không được ăn; 倉庫裡都是易燃物品,斷斷不能抽煙 Trong kho toàn là hàng dễ cháy, tuyệt đối không được hút thuốc; 【斷然】 đoán nhiên [duànrán] Tuyệt nhiên: 我們斷然不能承認 Chúng tôi tuyệt nhiên không thể thừa nhận.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 斷

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết tắt của chữ Đoạn 斷.

Từ điển Trung-Anh

(1) to break
(2) to snap
(3) to cut off
(4) to give up or abstain from sth
(5) to judge
(6) (usu. used in the negative) absolutely
(7) definitely
(8) decidedly

Từ ghép 157

ào duàn 拗断bù duàn 不断cái duàn 裁断cán yuán duàn bì 残垣断壁cháng liú shuǐ , bù duàn xiàn 长流水,不断线chōng duàn céng 冲断层cí huì pàn duàn 词汇判断cí huì pàn duàn fǎ 词汇判断法cí huì pàn duàn rèn wù 词汇判断任务cí huì pàn duàn zuò yè 词汇判断作业dǎ duàn 打断dāng duàn jí duàn 当断即断dāng duàn zé duàn 当断则断dāng jī lì duàn 当机立断diàn nǎo duàn céng sǎo miáo 电脑断层扫描diē duàn 跌断dú duàn 独断dú duàn dú xíng 独断独行dú duàn zhuān xíng 独断专行duàn àn 断案duàn bèi 断背duàn céng 断层duàn céng xiàn 断层线duàn cháng 断肠duàn dài 断代duàn dàng 断档duàn diàn 断电duàn dìng 断定duàn duàn xù xù 断断续续duàn gǎng jué huáng 断港绝潢duàn háng 断行duàn hū 断乎duàn hún jiāo 断魂椒duàn huò 断货duàn jiāo 断交duàn jù 断句duàn jué 断绝duàn kāi 断开duàn liáng 断粮duàn liè 断裂duàn liè dài 断裂带duàn liè mó shù 断裂模数duàn liè qiáng dù 断裂强度duàn liú 断流duàn lù qì 断路器duàn miè 断灭duàn miè lùn 断灭论duàn nǎi 断奶duàn piàn 断片duàn qì 断气duàn qiáo 断桥duàn rán 断然duàn shí 断食duàn sòng 断送duàn tóu tái 断头台duàn tuǐ 断腿duàn wǎ cán yuán 断瓦残垣duàn xián 断弦duàn xiàn 断线duàn xiàn fēng zhēng 断线风筝duàn xiàn qián 断线钳duàn xiǎng 断想duàn xíng 断行duàn xiù 断袖duàn xiù zhī pǐ 断袖之癖duàn xù 断续duàn yá 断崖duàn yán 断言duàn yǔ 断语duàn yù 断狱duàn zhāng qǔ yì 断章取义duō móu shàn duàn 多谋善断ēn duàn yì jué 恩断义绝fǎn lǒng duàn 反垄断fǎn lǒng duàn fǎ 反垄断法fēng bō bù duàn 风波不断gān cháng cùn duàn 肝肠寸断gē duàn 割断gē páo duàn yì 割袍断义gé duàn 隔断gé duàn bǎn 隔断板gōng duàn 公断guǎ tóu lǒng duàn 寡头垄断guà duàn 挂断guǒ duàn 果断hē duàn piàn 喝断片héng duàn 横断héng duàn bù dào 横断步道héng duàn miàn 横断面Héng duàn shān mài 横断山脉héng duàn wù 横断物jì suàn jī duàn céng 计算机断层jiā duàn 夹断jiǎn duàn 剪断jiàn duàn 间断jiē lián bù duàn 接连不断jié duàn 截断jiè duàn 戒断jué duàn 决断kǎn duàn 砍断kuài dāo duàn luàn má 快刀断乱麻lián xù bù duàn 连续不断liǎo duàn 了断Lóng mén duàn céng 龙门断层Lóng mén shān duàn céng 龙门山断层lǒng duàn 垄断lǒng duàn fàn mài 垄断贩卖lùn duàn 论断mǎi duàn 买断nì duàn céng 逆断层ǒu duàn sī lián 藕断丝连pàn duàn 判断pàn duàn lì 判断力pàn duàn yǔ 判断语piàn duàn 片断píng duàn 评断qiā duàn 掐断qiē duàn 切断qīng guān nán duàn jiā wù shì 清官难断家务事róu cháng cùn duàn 柔肠寸断shàn duàn 擅断shāng jīn duàn gǔ 伤筋断骨shěn duàn 审断shí duàn shí xù 时断时续shí wén duàn zì 识文断字shuāi duàn 摔断tīng duàn 听断tóu biān duàn liú 投鞭断流tuī duàn 推断tuí yuán duàn bì 颓垣断壁wàng duàn 妄断wǔ duàn 武断yǎn chuān cháng duàn 眼穿肠断yī dāo liǎng duàn 一刀两断yì chén duàn yāng 逸尘断鞅yì duàn 臆断yīng míng guǒ duàn 英明果断yìng jī lì duàn 应机立断yōu róu guǎ duàn 优柔寡断yuán yuán bù duàn 源源不断zhǎn duàn 斩断zhē duàn 遮断zhé duàn 折断zhěn duàn 诊断zhèng diàn zǐ duàn céng 正电子断层zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù 正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng 正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng 正电子照射断层摄影zhèng duàn céng 正断层zhōng duàn 中断zhuān duàn 专断zhuǎn huàn duàn céng 转换断层zì xíng liǎo duàn 自行了断zòng duàn miàn 纵断面zǒu xiàng duàn céng 走向断层zǒu xiàng huá dòng duàn céng 走向滑动断层zǔ duàn 阻断