Có 1 kết quả:

Xīn jūn

1/1

Xīn jūn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

New Armies (modernized Qing armies, trained and equipped according to Western standards, founded after Japan's victory in the First Sino-Japanese War in 1895)

Một số bài thơ có sử dụng