Có 1 kết quả:

mie
Âm Pinyin: mie
Tổng nét: 9
Bộ: fāng 方 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一フノフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: YSIF (卜尸戈火)
Unicode: U+65C0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

mie

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

phonetic "myeo" used in place names (Korean gugja)