Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Âm Hán Việt: phu
Unicode: U+65C9
Tổng nét: 11
Bộ: fāng 方 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨フ一一丨丶丶一フノ
Thương Hiệt: IBYHS (戈月卜竹尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

bày, mở rộng ra

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “phu” 敷

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ phu 敷

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 敷 (bộ 攴).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bày ra. Sắp đặt — Như chữ Phu 敷.