Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: fān ㄈㄢ
Tổng nét: 16
Bộ: fāng 方 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一フノノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Thương Hiệt: YSHDW (卜尸竹木田)
Unicode: U+65D9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: phướn
Âm Nhật (onyomi): ヘン (hen), ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): はた (hata)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1