Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: piāo
Tổng nét: 17
Bộ: fāng 方 (+13 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 丶一フノノ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: YSOMF (卜尸人一火)
Unicode: U+65DA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4