Có 1 kết quả:

tūn
Âm Pinyin: tūn
Tổng nét: 8
Bộ: rì 日 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一フ丨フ
Thương Hiệt: APU (日心山)
Unicode: U+65FD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tūn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

morning sun, sunrise