Có 1 kết quả:

míng chá qiū háo

1/1

míng chá qiū háo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. seeing clearly the downy feather of autumn (idiom, from Mencius); fig. sensitive to the finest detail
(2) to distinguish right and wrong with acuity
(3) omniscient