Có 2 kết quả:

1/2

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

dễ dàng

Từ điển phổ thông

thay đổi, biến đổi

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Trao đổi, đổi. ◎Như: “mậu dịch” 貿易 trao đổi thương mãi, “dĩ vật dịch vật” 以物易物 lấy vật đổi vật. ◇Mạnh Tử 孟子: “Cổ giả dịch tử nhi giáo chi” 古者易子而教之 (Li Lâu thượng 離婁上) Người xưa đổi con cho nhau mà dạy dỗ. § Ngày xưa thường dùng cách ấy, vì mình dạy con mình thường không nghiêm bằng người khác.
2. (Động) Biến đổi, thay. ◎Như: “biến dịch” 變易 thay đổi, “di phong dịch tục” 移風易俗 đổi thay phong tục.
3. (Động) § Xem “tích dịch” 辟易.
4. (Danh) Kinh “Dịch” nói tắt. ◇Luận Ngữ 論語: “Ngũ thập dĩ học Dịch, khả dĩ vô đại quá hĩ” 五十以學易, 可以無大過矣 (Thuật nhi 述而) Năm mươi tuổi học Kinh Dịch thì có thể không lầm lỗi lớn.
5. (Danh) Họ “Dịch”.
6. Một âm là “dị”. (Tính) Dễ. § Đối lại với “nan” 難 khó. ◎Như: “dong dị” 容易 dễ dàng.
7. (Tính) Hòa nhã. ◎Như: “bình dị cận nhân” 平易近人 hòa nhã gần gũi với người khác.
8. (Động) Sửa trị, làm. ◇Mạnh Tử 孟子: “Dị kì điền trù, bạc kì thuế liễm, dân khả sử phú dã” 易其田疇, 薄其稅斂, 民可使富也 (Tận tâm thượng 盡心上) Cai quản ruộng đất, thâu thuế nhẹ, có thể làm cho dân giàu vậy.
9. (Động) Coi thường. ◇Tả truyện 左傳: “Quý hóa dị thổ” 貴貨易土 (Tương Công tứ niên 襄公四年) Vật quý coi khinh như đất bùn.

Từ điển Thiều Chửu

① Ðổi, hai bên lấy tiền hay lấy đồ mà đổi cho nhau gọi là mậu dịch 貿易.
② Biến đổi, thay.
③ Kinh Dịch.
④ Tích dịch 辟易 lùi lại.
⑤ Một âm là dị. Dễ, đối lại với chữ nan 難.
⑥ Sửa trị, làm.
⑦ Hoà bình.
⑧ Coi thường.
⑨ Yên ổn.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Dễ, dễ dàng: 不易辦 Không dễ làm; 難易 Khó và dễ;
② Trao đổi, đổi: 以物易物 Lấy vật đổi vật;
③ Thay đổi, biến đổi: 易地療養 Thay đổi chỗ điều dưỡng; 這鎭的外觀變易頗多 Bề ngoài của thị xã này thay đổi khá nhiều;
④ (văn) Coi thường: 高祖爲亭長,素易諸吏 Vua Cao tổ làm đình trưởng, vốn coi thường các viên lại thuộc (Sử kí);
⑤ (văn) Sửa trị, sửa sang: 田肥以易則出買百倍 Ruộng tốt mà lại sửa sang nữa thì bán ra được gấp trăm lần (Tuân tử: Phú quốc);
⑥ (văn) Tử tế, nhân hậu, hoà nhã;
⑦ (văn) Yên ổn;
⑧ (văn) Bờ ruộng, biên giới (như 場, bộ 土);
⑨ Kinh Dịch (một sách triết lí trong bộ Ngũ kinh, bàn về lẽ biến dịch của vũ trụ nhân sinh, cũng dùng để bói);
⑩ [Yì] (Họ) Dịch.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dễ dàng — Sơ sài — Bình thường — Vui vẻ — Coi là dễ. Khinh thường — Một âm là Dịch. Xem âm này.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thay đổi. Chẳng hạn Biến dịch — Gặp gỡ trao đổi. Chẳng hạn Giao dịch — Tên một sách triết học cổ Trung Hoa, giải thích hiện tượng vũ trụ vạn vật, một trong Ngũ kinh của Nho gia.

Từ điển Trung-Anh

(1) easy
(2) amiable
(3) to change
(4) to exchange

Từ ghép 251

Bái Jū yì 白居易Běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ 北京产权交易所Běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ 北京產權交易所biàn sè yì róng 变色易容biàn sè yì róng 變色易容Bīn wēi Yě shēng Dòng Zhí wù zhǒng Guó jì Mào yì Gōng yuē 濒危野生动植物种国际贸易公约Bīn wēi Yě shēng Dòng Zhí wù zhǒng Guó jì Mào yì Gōng yuē 瀕危野生動植物種國際貿易公約bù yì 不易bù yì zhī lùn 不易之論bù yì zhī lùn 不易之论cháng yì jī zōng hé zhēng 肠易激综合征cháng yì jī zōng hé zhēng 腸易激綜合徵Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué 对外经济贸易大学Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué 對外經濟貿易大學duì wài mào yì 对外贸易duì wài mào yì 對外貿易Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù 对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù 對外貿易經濟合作部Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ 法兰克福证券交易所Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ 法蘭克福證券交易所gǎi xián yì zhé 改弦易轍gǎi xián yì zhé 改弦易辙gǎi yì 改易gōng píng jiāo yì 公平交易gōng píng mào yì 公平貿易gōng píng mào yì 公平贸易gǔ piào jiāo yì suǒ 股票交易所Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng 关税与贸易总协定Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng 關稅與貿易總協定guó jì mào yì 国际贸易guó jì mào yì 國際貿易Guó jiā Jīng jì Mào yì Wěi yuán huì 国家经济贸易委员会Guó jiā Jīng jì Mào yì Wěi yuán huì 國家經濟貿易委員會Guó jiā Jūn pǐn Mào yì Guǎn lǐ Wěi yuán huì 国家军品贸易管理委员会Guó jiā Jūn pǐn Mào yì Guǎn lǐ Wěi yuán huì 國家軍品貿易管理委員會Guó jiā Jūn pǐn Mào yì jú 国家军品贸易局Guó jiā Jūn pǐn Mào yì jú 國家軍品貿易局hǎo bù róng yì 好不容易hǎo róng yì 好容易jí shì mào yì 集市貿易jí shì mào yì 集市贸易jiā gōng mào yì 加工貿易jiā gōng mào yì 加工贸易jiǎn yì 简易jiǎn yì 簡易jiǎn yì péng 简易棚jiǎn yì péng 簡易棚jiǎn yì zhà dàn zhuāng zhì 简易爆炸装置jiǎn yì zhà dàn zhuāng zhì 簡易爆炸裝置jiāng shān yì gǎi , běn xìng nán yí 江山易改,本性难移jiāng shān yì gǎi , běn xìng nán yí 江山易改,本性難移jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí 江山易改禀性难移jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí 江山易改稟性難移jiāo yì 交易jiāo yì é 交易額jiāo yì é 交易额jiāo yì huì 交易会jiāo yì huì 交易會jiāo yì rì 交易日jiāo yì shì chǎng 交易市场jiāo yì shì chǎng 交易市場jiāo yì suǒ 交易所jiāo yì yuán 交易员jiāo yì yuán 交易員jiāo yì zhě 交易者jiǎo jiǎo zhě yì wū 皎皎者易污jìn xíng jiāo yì 进行交易jìn xíng jiāo yì 進行交易jūn huǒ jiāo yì 军火交易jūn huǒ jiāo yì 軍火交易kòng biàn jiāo yì 控辩交易kòng biàn jiāo yì 控辯交易lái de róng yì , qù de kuài 來得容易,去得快lái de róng yì , qù de kuài 来得容易,去得快Lù yì 路易Lù yì · Pí āi ěr · Ā ěr dōu sāi 路易皮埃尔阿尔都塞Lù yì · Pí āi ěr · Ā ěr dōu sāi 路易皮埃爾阿爾都塞Lù yì gǎng 路易港Lù yì sī 路易斯Lù yì sī · Yī nà xī ào · Lú lā · Dá xí ěr wǎ 路易斯伊納西奧盧拉達席爾瓦Lù yì sī · Yī nà xī ào · Lú lā · Dá xí ěr wǎ 路易斯伊纳西奥卢拉达席尔瓦Lù yì sī ān nà 路易斯安那Lù yì sī ān nà zhōu 路易斯安那州Lù yì Wēi dēng 路易威登Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ 伦敦国际金融期货交易所Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ 倫敦國際金融期貨交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 伦敦证券交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 倫敦證券交易所Luó bó tè · Lù yì sī · Sī dì wén sēn 罗伯特路易斯斯蒂文森Luó bó tè · Lù yì sī · Sī dì wén sēn 羅伯特路易斯斯蒂文森mǎ lù yì xíng 馬鹿易形mǎ lù yì xíng 马鹿易形mào yì 貿易mào yì 贸易mào yì bǎo hù zhǔ yì 貿易保護主義mào yì bǎo hù zhǔ yì 贸易保护主义mào yì bì lěi 貿易壁壘mào yì bì lěi 贸易壁垒mào yì é 貿易額mào yì é 贸易额mào yì gōng sī 貿易公司mào yì gōng sī 贸易公司mào yì huǒ bàn 貿易伙伴mào yì huǒ bàn 貿易夥伴mào yì huǒ bàn 贸易伙伴mào yì huǒ bàn 贸易夥伴mào yì huò zhàn 貿易貨棧mào yì huò zhàn 贸易货栈mào yì nì chā 貿易逆差mào yì nì chā 贸易逆差mào yì shùn chā 貿易順差mào yì shùn chā 贸易顺差mào yì xié dìng 貿易協定mào yì xié dìng 贸易协定mào yì zhàn 貿易戰mào yì zhàn 贸易战mào yì zhōng xīn 貿易中心mào yì zhōng xīn 贸易中心mào yì zǔ zhī 貿易組織mào yì zǔ zhī 贸易组织Měi guó Zhèng quàn Jiāo yì Wěi yuán huì 美国证券交易委员会Měi guó Zhèng quàn Jiāo yì Wěi yuán huì 美國證券交易委員會Mǐ yì 米易Mǐ yì xiàn 米易县Mǐ yì xiàn 米易縣míng qiāng yì duǒ , àn jiàn nán fáng 明枪易躲,暗箭难防míng qiāng yì duǒ , àn jiàn nán fáng 明槍易躲,暗箭難防nán yì 难易nán yì 難易nèi mù jiāo yì 內幕交易nèi mù jiāo yì 内幕交易nèi xiàn jiāo yì 內線交易nèi xiàn jiāo yì 内线交易Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 紐約證券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 纽约证券交易所Ōū zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng 欧洲自由贸易联盟Ōū zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng 歐洲自由貿易聯盟píng yì 平易píng yì jìn rén 平易近人qiān jūn yì dé , yī jiàng nán qiú 千军易得,一将难求qiān jūn yì dé , yī jiàng nán qiú 千軍易得,一將難求qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán 牵马到河易,强马饮水难qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán 牽馬到河易,強馬飲水難qiǎn yì 浅易qiǎn yì 淺易qīng ér yì jǔ 輕而易舉qīng ér yì jǔ 轻而易举qīng yì 輕易qīng yì 轻易qǐng shén róng yì sòng shén nán 請神容易送神難qǐng shén róng yì sòng shén nán 请神容易送神难róng yì 容易Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 上海證券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ 上海證券交易所綜合股價指Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ 上海证券交易所综合股价指shē yì jiǎn nán 奢易俭难shē yì jiǎn nán 奢易儉難Shēn zhèn jiāo yì suǒ 深圳交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 深圳證券交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ 深圳证券交易所Shèng lù yì sī 圣路易斯Shèng lù yì sī 聖路易斯shí shǔ bù yì 实属不易shí shǔ bù yì 實屬不易shǐ róng yì 使容易shì jiè mào yì 世界貿易shì jiè mào yì 世界贸易Shì jiè Mào yì Zhōng xīn 世界貿易中心Shì jiè Mào yì Zhōng xīn 世界贸易中心Shì jiè Mào yì Zǔ zhī 世界貿易組織Shì jiè Mào yì Zǔ zhī 世界贸易组织Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué 首都經濟貿易大學Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué 首都经济贸易大学shuāng biān mào yì 双边贸易shuāng biān mào yì 雙邊貿易tán hé róng yì 談何容易tán hé róng yì 谈何容易Tè yì gòu 特易購Tè yì gòu 特易购tōng sú yì dǒng 通俗易懂Wǎng yì 網易Wǎng yì 网易wú xíng mào yì 无形贸易wú xíng mào yì 無形貿易xī yì 蜥易xiǎn ér yì jiàn 显而易见xiǎn ér yì jiàn 顯而易見Xiāng gǎng Jiāo yì suǒ 香港交易所Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú 香港貿易發展局Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú 香港贸易发展局xìng jiāo yì 性交易yī bān mào yì 一般貿易yī bān mào yì 一般贸易yǐ bào yì bào 以暴易暴yǐ wù yì wù 以物易物yì biàn 易变yì biàn 易變yì dǒng 易懂yì dú 易讀yì dú 易读yì jī rě 易激惹yì jī zhèng 易飢症yì jī zhèng 易饥症yì jiē jìn 易接近yì kāi guàn 易开罐yì kāi guàn 易開罐yì lā bǎo 易拉宝yì lā bǎo 易拉寶yì lā guàn 易拉罐yì lǐ jiě 易理解yì qǔ dé 易取得yì qù 易趣yì rán wù 易燃物yì rán wù pǐn 易燃物品yì róng 易溶yì rú fān zhǎng 易如翻掌yì rú fǎn zhǎng 易如反掌yì shì 易逝yì shǒu nán gōng 易守难攻yì shǒu nán gōng 易守難攻yì shòu gōng jī 易受攻击yì shòu gōng jī 易受攻擊yì suì 易碎yì sǔn xìng 易损性yì sǔn xìng 易損性yì wān 易弯yì wān 易彎yì xué 易学yì xué 易學yì yán zhī 易言之yì yòng xìng 易用性yì yú 易于yì yú fǎn zhǎng 易于反掌yì yú fǎn zhǎng 易於反掌Zhāng yì zhī 张易之Zhāng yì zhī 張易之zhèng quàn jiāo yì suǒ 證券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒ 证券交易所zhī yì xíng nán 知易行难zhī yì xíng nán 知易行難Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sī 中国船舶贸易公司Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sī 中國船舶貿易公司Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huì 中国国际贸易促进委员会Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huì 中國國際貿易促進委員會Zhōu yì 周易zì yóu mào yì 自由貿易zì yóu mào yì 自由贸易zì yóu mào yì qū 自由貿易區zì yóu mào yì qū 自由贸易区zuò jiāo yì 作交易