Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 8
Bộ: rì 日 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丶フ丶
Thương Hiệt: ACI (日金戈)
Unicode: U+6616
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): めぐ.る (megu.ru)

Tự hình 1

Dị thể 1