Có 1 kết quả:

chūn wéi

1/1

chūn wéi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) metropolitan civil service examination (held triennially in spring in imperial times)
(2) Crown Prince's chambers
(3) by extension, the Crown Prince

Một số bài thơ có sử dụng