Có 1 kết quả:

shì
Âm Pinyin: shì
Unicode: U+6630
Tổng nét: 9
Bộ: rì 日 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

shì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 是[shi4]
(2) (used in given names)