Có 1 kết quả:

zhǐ
Âm Pinyin: zhǐ
Tổng nét: 10
Bộ: rì 日 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一フ丶一丨一
Thương Hiệt: AMIG (日一戈土)
Unicode: U+664A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chí
Âm Nhật (onyomi): シツ (shitsu), シチ (shichi)
Âm Nhật (kunyomi): おお.きい (ō.kii)

Tự hình 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Lớn.
2. (Tính) Sáng.