Có 1 kết quả:

wǎn
Âm Pinyin: wǎn
Tổng nét: 12
Bộ: rì 日 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフ丨フ丨一ノフ
Thương Hiệt: XXANA (重重日弓日)
Unicode: U+6669
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vãn
Âm Nhật (onyomi): バン (ban)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

wǎn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

buổi chiều

Từ điển Trung-Anh

variant of 晚[wan3]

Từ ghép 7