Có 1 kết quả:

pǔ jí

1/1

pǔ jí

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

phổ cập, phổ biến

Từ điển Trung-Anh

(1) to spread extensively
(2) to generalize
(3) widespread
(4) popular
(5) universal
(6) ubiquitous
(7) pervasive