Có 1 kết quả:

Jǐng tài

1/1

Jǐng tài

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Jingtai county in Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Gansu
(2) Jiangtai Emperor, reign name of seventh Ming Emperor Zhu Qiyu 朱祁鈺|朱祁钰[Zhu1 Qi2 yu4] (1428-1457), reigned 1449-1457, Temple name 代宗[Dai4 zong1]