Có 1 kết quả:

jīng

1/1

jīng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sáng sủa

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Ánh sáng. ◇Trương Quân Phòng 張君房: “Vô nhật vô nguyệt, vô tinh vô quang” 無日無月, 無晶無光 (Vân cấp thất thiêm 雲笈七籤) Không có mặt trời mặt trăng thì không có ánh sáng.
2. (Danh) Tiếng gọi tắt của “thủy tinh” 水晶, là một thứ đá sáng, trong suốt, dùng làm các loại kính, li chén, đồ trang hoàng.
3. (Tính) Trong suốt, trong sáng. ◎Như: “tinh oánh” 晶瑩 trong suốt. ◇Tống Chi Vấn 宋之問: “Bát nguyệt lương phong thiên khí tinh, Vạn lí vô vân Hà Hán minh” 八月涼風天氣晶, 萬里無雲河漢明 (Minh hà thiên 明河篇) Tháng tám gió mát khí trời trong, Muôn dặm không mây, sông Ngân sáng.

Từ điển Thiều Chửu

① Trong suốt, vật gì có chất sáng suốt bên nọ sang bên kia gọi là tinh oánh 晶瑩.
② Thuỷ tinh, là một thứ đá sáng suốt như ngọc. Chất mỏ kết hợp lại thành hạt gọi là kết tinh 結晶.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Óng ánh, trong suốt;
② Pha lê, thuỷ tinh: 水晶杯 Cốc pha lê;
③ Tinh (thể): 結晶 Kết tinh.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Trong suốt lóng lánh — Tên một thứ khoáng chất trong suốt, tức Thuỷ tinh — Đọng lại kết lại thành hạt cứng, cũng nói là Kết tinh.

Từ điển Trung-Anh

crystal

Từ ghép 86

bái shuǐ jīng 白水晶bīng jīng 冰晶bīng jīng shí 冰晶石chá jīng 茶晶chóng jié jīng 重結晶chóng jié jīng 重结晶dān jīng 单晶dān jīng 單晶děng zhóu jīng xì 等軸晶系děng zhóu jīng xì 等轴晶系diàn jīng tǐ 电晶体diàn jīng tǐ 電晶體duō jīng 多晶duō jīng guī 多晶硅duō jīng piàn mó zǔ 多晶片模組duō jīng piàn mó zǔ 多晶片模组guī jīng piàn 硅晶片Guō Jīng jīng 郭晶晶Hán Àì jīng 韓愛晶Hán Àì jīng 韩爱晶huáng shuǐ jīng 黃水晶huáng shuǐ jīng 黄水晶jié jīng 結晶jié jīng 结晶jié jīng shuǐ 結晶水jié jīng shuǐ 结晶水jié jīng tǐ 結晶體jié jīng tǐ 结晶体jié jīng xué 結晶學jié jīng xué 结晶学jié jīng zhuàng 結晶狀jié jīng zhuàng 结晶状jīng gé 晶格jīng guāng 晶光jīng jīng 晶晶jīng liàng 晶亮jīng míng 晶明jīng piàn 晶片jīng tǐ 晶体jīng tǐ 晶體jīng tǐ guǎn 晶体管jīng tǐ guǎn 晶體管jīng tǐ jié gòu 晶体结构jīng tǐ jié gòu 晶體結構jīng xì 晶系jīng yíng 晶瑩jīng yíng 晶莹jīng yuán 晶圆jīng yuán 晶圓jīng zhuàng 晶状jīng zhuàng 晶狀jīng zhuàng tǐ 晶状体jīng zhuàng tǐ 晶狀體lán jīng 蓝晶lán jīng 藍晶liàng jīng jīng 亮晶晶ǒu lián jīng tǐ guǎn 耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎn 耦聯晶體管shēng wù jīng piàn 生物晶片Shī huá luò shì qí shuǐ jīng 施华洛世奇水晶Shī huá luò shì qí shuǐ jīng 施華洛世奇水晶shù zhī zhuàng jīng 树枝状晶shù zhī zhuàng jīng 樹枝狀晶shuǐ jīng 水晶Shuǐ jīng gōng 水晶宫Shuǐ jīng gōng 水晶宮shuǐ jīng qiú 水晶球wēi jīng 微晶wēi jīng piàn 微晶片wěi jīng yán 伟晶岩wěi jīng yán 偉晶岩wú jīng yuán 无晶圆wú jīng yuán 無晶圓xī jīng piàn 矽晶片xiǎn jīng 显晶xiǎn jīng 顯晶yè jīng 液晶yè jīng píng 液晶屏yè jīng xiǎn shì 液晶显示yè jīng xiǎn shì 液晶顯示yè jīng xiǎn shì qì 液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì 液晶顯示器zhī jīng 枝晶zhòng jīng shí 重晶石zǐ jīng 紫晶zǐ shuǐ jīng 紫水晶