Có 2 kết quả:

bào guāngpù guāng

1/2

bào guāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to expose (photography)
(2) (fig.) to expose (a scandal)
(3) (advertising) exposure
(4) Taiwan pr. [pu4 guang1]

pù guāng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bóc trần, phơi bày, vạch trần