Có 1 kết quả:

yuē
Âm Pinyin: yuē
Tổng nét: 5
Bộ: yuē 曰 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 丨フ一一丨
Thương Hiệt: AL (日中)
Unicode: U+66F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gaak6, gaap3, gaat6, gat6, zaat6

Tự hình 1

1/1

yuē

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 曱甴[yue1 zha2]

Từ ghép 1