Có 1 kết quả:

shēng
Âm Pinyin: shēng
Tổng nét: 10
Bộ: yuē 曰 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一ノフ丶一フ丨
Thương Hiệt: ANIQ (日弓戈手)
Unicode: U+66FB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): のぼ.る (nobo.ru)

Tự hình 1

1/1

shēng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 昇|升[sheng1]