Có 1 kết quả:

juān
Âm Pinyin: juān
Unicode: U+6718
Tổng nét: 11
Bộ: yuè 月 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

juān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to reduce
(2) to exploit