Có 1 kết quả:

yīng
Âm Pinyin: yīng
Tổng nét: 12
Bộ: yuè 月 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一一丨丨丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: BTLK (月廿中大)
Unicode: U+6720
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エイ (ei), ヨウ (yō)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

yīng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

color of the moon