Có 2 kết quả:

shùzhú

1/2

shù

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Một thứ cây củ dùng làm thuốc được. ◎Như: “thương truật” 蒼朮, “bạch truật” 白朮.

Từ điển Trung-Anh

variant of 術|术[shu4]

zhú

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

một thứ cây dùng trong Đông y

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Một thứ cây củ dùng làm thuốc được. ◎Như: “thương truật” 蒼朮, “bạch truật” 白朮.

Từ điển Thiều Chửu

① Một thứ cây củ dùng làm thuốc được, như thương truật 蒼朮, bạch truật 白朮, v.v.

Từ điển Trần Văn Chánh

Một loại cây củ có vị thuốc. 【蒼朮】thương truật [cangzhú] (dược) Thương truật. Xem 術 [shù].

Từ điển Trung-Anh

variant of 術|术[zhu2]

Từ ghép 1