Có 1 kết quả:

tíng
Âm Pinyin: tíng
Tổng nét: 6
Bộ: mù 木 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一丨
Thương Hiệt: DMN (木一弓)
Unicode: U+673E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tranh
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ジョウ (jō), テイ (tei), チョウ (chō)
Âm Nhật (kunyomi): つ.く (tsu.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caang4, ting1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

tíng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to bump