Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 6
Bộ: mù 木 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ一丨ノ丶
Thương Hiệt: KND (大弓木)
Unicode: U+6742
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tạp
Âm Nôm: tạp
Âm Quảng Đông: zaap6

Tự hình 2

Dị thể 8

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

1. vặt vãnh
2. lẫn lộn

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 雜.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 雜

Từ điển Trần Văn Chánh

① Tạp (nhạp), nhiều thứ nhiều loại, các thứ, lặt vặt, linh tinh: 雜色 Tạp sắc; 雜事 Việc vặt, việc linh tinh; 雜貨 Hàng hoá các loại, tạp hoá; 雜花 Đủ các loại hoa, hoa các loại;
② Lẫn lộn, táp nham: 夾雜 Lẫn lộn;
③ (văn) Pha trộn (phối hợp) các màu sắc: 畫繢之事雜五色 Việc hội hoạ phối hợp năm màu (Khảo công kí: Hoạ hội);
④ (văn) Hỗn hợp, trộn lẫn lại: 故先王以土與金,木,水,火雜,以成百物 Cho nên các bậc tiên vương lấy thổ và kim, mộc, thuỷ, hoả trộn lại, để thành ra trăm vật (Quốc ngữ: Trịnh ngữ);
⑤ Vai trong kịch để sai vặt làm đủ thứ việc;
⑥ (văn) Đều, cùng, chung: 雜曰... Đều nói...; 雜處 Ở chung; 其事是以不成,雜受其刑 Việc đó vì thế không thành, đều chịu hình phạt của ông ta (Quốc ngữ).【雜然】tạp nhiên [zárán] (văn) Đều, cùng.

Từ điển Trung-Anh

variant of 雜|杂[za2]

Từ điển Trung-Anh

(1) mixed
(2) miscellaneous
(3) various
(4) to mix

Từ ghép 117

bó zá 驳杂cān zá 参杂cáo zá 嘈杂cáo zá shēng 嘈杂声chān zá 搀杂chàn zá 羼杂chǎo zá 吵杂cuò zá 错杂cuò zōng fù zá 错综复杂dǎ zá 打杂dà zá huì 大杂烩dà zá yuàn 大杂院èr yǎng zá qǐ 二氧杂芑fán zá 烦杂fán zá 繁杂fēn zá 纷杂fēn zǐ zá jiāo 分子杂交fù zá 复杂fù zá huà 复杂化fù zá xì tǒng 复杂系统fù zá xìng 复杂性gǒu zá suì 狗杂碎gǒu zá zhǒng 狗杂种hùn zá 混杂hùn zá wù 混杂物jì suàn fù zá xìng 计算复杂性jiā zá 夹杂kē juān zá shuì 苛捐杂税lā zá 拉杂líng zá 凌杂líng zá 零杂líng zá mǐ yán 凌杂米盐lóng shé hùn zá 龙蛇混杂mín yù zá xiáo 珉玉杂淆mín zú zá jū dì qū 民族杂居地区páng zá 庞杂qín zá 勤杂rǒng zá 冗杂shé lǜ hùn zá 蛇绿混杂shé lǜ hùn zá yán 蛇绿混杂岩shé lǜ hùn zá yán dài 蛇绿混杂岩带wú zá 芜杂wǔ wèi zá chén 五味杂陈xián zá 闲杂xiáo zá 淆杂xīn zá yīn 心杂音xīn zàng zá yīn 心脏杂音yí nán zá zhèng 疑难杂症yú lóng hùn zá 鱼龙混杂zá bàn 杂拌zá bànr 杂拌儿zá cǎo 杂草zá chǔ 杂处zá còu 杂凑zá diàn 杂店zá fèi 杂费zá gǎn 杂感zá gōng 杂工zá huán 杂环zá huì 杂烩zá hūn 杂婚zá huó 杂活zá huò 杂货zá huò diàn 杂货店zá huò shāng 杂货商zá huò tān 杂货摊zá huo miàn 杂和面zá huo miànr 杂和面儿zá jí 杂集zá jì 杂技zá jì 杂记zá jì yǎn yuán 杂技演员zá jiàn 杂件zá jiànr 杂件儿zá jiāo 杂交zá jiāo pài duì 杂交派对zá jiāo zhí wù 杂交植物zá jū 杂居zá jū dì qū 杂居地区zá jù 杂剧zá liáng 杂粮zá liú 杂流zá lù 杂录zá luàn 杂乱zá luàn wú zhāng 杂乱无章zá niàn 杂念zá pái 杂牌zá páir 杂牌儿zá pèi 杂配zá qī zá bā 杂七杂八zá róu 杂糅zá sè 杂色zá sè shān què 杂色山雀zá sè zào méi 杂色噪鹛zá shí 杂食zá shí dòng wù 杂食动物zá shuǎ 杂耍zá shuì 杂税zá shuō 杂说zá suì 杂碎zá tà 杂沓zá tà 杂遝zá tán 杂谈zá wén 杂文zá wù 杂务zá wù 杂物zá xì 杂戏zá xiàng 杂项zá yán 杂盐zá yì 杂役zá yīn 杂音zá zào 杂噪zá zhì 杂志zá zhì 杂质zá zhì shè 杂志社zá zhǒng 杂种zào zá 噪杂