Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 7
Bộ: mù 木 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: XDNO (重木弓人)
Unicode: U+6766
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): すぎ (sugi)

Tự hình 1