Có 1 kết quả:

yǎo máng ㄧㄠˇ ㄇㄤˊ

1/1

yǎo máng ㄧㄠˇ ㄇㄤˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

distant and out of sight

Một số bài thơ có sử dụng