Có 2 kết quả:

bǎi yóubò yóu

1/2

bǎi yóu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) asphalt
(2) tar
(3) pitch

bò yóu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nhựa đường