Có 3 kết quả:

Zhācházhā

1/3

Zhā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Zha

chá

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. cái bè
2. soát, xét, kiểm tra

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Tra xét. ◎Như: “tường tra” 詳查 tra xét minh bạch. ◇Lão Xá 老舍: “Lai trừu tra; nhân khẩu bất phù, khả đắc thụ phạt” 來抽查; 人口不符, 可得受罰 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Nhị bát 二八) Lại tra xét; (nếu) số người trong nhà không đúng sẽ bị phạt.
2. (Động) Tìm tòi. ◎Như: “tra tự điển” 查字典, “tra địa đồ” 查地圖.
3. (Danh) Cái bè lớn. § Thông 槎. ◇Vương Gia 王嘉: “Nghiêu đăng vị tam thập niên, hữu cự tra phù ư tây hải” 堯登位三十年, 有巨查浮於西海 (Thập di kí 拾遺記, Đế Nghiêu 帝堯) Vua Nghiêu lên ngôi năm ba mươi, có bè lớn thả ở biển tây.
4. (Danh) Cây “tra”, quả dùng làm thuốc tiêu, gọi là “sơn tra” 山查.

Từ điển Trung-Anh

(1) to research
(2) to check
(3) to investigate
(4) to examine
(5) to refer to
(6) to look up (e.g. a word in a dictionary)

Từ ghép 218

bèi chá 備查bèi chá 备查běn dǐ diào chá 本底調查běn dǐ diào chá 本底调查chá bàn 查办chá bàn 查辦Chá bù chá ěr 察布查尔Chá bù chá ěr 察布查爾Chá bù chá ěr Xī bó Zì zhì xiàn 察布查尔锡伯自治县Chá bù chá ěr Xī bó Zì zhì xiàn 察布查爾錫伯自治縣Chá bù chá ěr xiàn 察布查尔县Chá bù chá ěr xiàn 察布查爾縣chá chāo 查抄chá chū 查出chá chǔ 查处chá chǔ 查處chá diǎn 查点chá diǎn 查點chá diào 查調chá diào 查调chá duì 查对chá duì 查對chá fáng 查房chá fǎng 查訪chá fǎng 查访chá fēng 查封chá gǎng 查岗chá gǎng 查崗chá hé 查核chá huò 查獲chá huò 查获chá jī 查緝chá jī 查缉chá jìn 查禁chá jiū 查究chá kān 查勘chá kàn 查看chá kǎo 查考chá kè lā 查克拉chá kè ruì 查克瑞chá kòu 查扣chá míng 查明chá piào yuán 查票员chá piào yuán 查票員chá pù 查鋪chá pù 查铺chá qīng 查清chá quán 查拳chá shào 查哨chá shuǐ biǎo 查水表chá tàn 查探chá tiáo 查調chá tiáo 查调chá wèn 查問chá wèn 查问chá xún 查詢chá xún 查询chá yàn 查驗chá yàn 查验chá yè 查夜chá yuè 查閱chá yuè 查阅chá zhàng 查帐chá zhàng 查帳chá zhǎo 查找chá zhèng 查證chá zhèng 查证chá zì fǎ 查字法chǎn qián jiǎn chá 产前检查chǎn qián jiǎn chá 產前檢查chāo chá 抄查chāo shēng bō jiǎn chá 超声波检查chāo shēng bō jiǎn chá 超聲波檢查chè chá 彻查chè chá 徹查chè chá 澈查chóng chá 重查chōu chá 抽查chū jìng jiǎn chá 出境检查chū jìng jiǎn chá 出境檢查chū kǒu diào chá 出口調查chū kǒu diào chá 出口调查diǎn chá 点查diǎn chá 點查diào chá 調查diào chá 调查diào chá biǎo 調查表diào chá biǎo 调查表diào chá hé shí 調查核實diào chá hé shí 调查核实diào chá jié guǒ 調查結果diào chá jié guǒ 调查结果diào chá rén yuán 調查人員diào chá rén yuán 调查人员diào chá tuán 調查團diào chá tuán 调查团diào chá yuán 調查員diào chá yuán 调查员diào chá zhě 調查者diào chá zhě 调查者fǎng chá 訪查fǎng chá 访查fù chá 复查fù chá 復查hàn zì chá zì fǎ 汉字查字法hàn zì chá zì fǎ 漢字查字法hé chá 核查hé chá xiǎo zǔ 核查小組hé chá xiǎo zǔ 核查小组huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá 活体组织检查huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá 活體組織檢查huó zǔ zhī jiǎn chá 活組織檢查huó zǔ zhī jiǎn chá 活组织检查jī chá 稽查jī chá 緝查jī chá 缉查jī chá rén yuán 稽查人员jī chá rén yuán 稽查人員jī chá yuán 稽查员jī chá yuán 稽查員Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì 紀律檢查委員會Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì 纪律检查委员会Jiā chá 加查Jiā chá xiàn 加查县Jiā chá xiàn 加查縣jiān chá 监查jiān chá 監查jiān chá yuán 监查员jiān chá yuán 監查員jiǎn chá 检查jiǎn chá 檢查jiǎn chá shào 检查哨jiǎn chá shào 檢查哨jiǎn chá yuán 检查员jiǎn chá yuán 檢查員jiǎn chá zhàn 检查站jiǎn chá zhàn 檢查站jiàn kāng jiǎn chá 健康检查jiàn kāng jiǎn chá 健康檢查jié cháng jìng jiǎn chá 結腸鏡檢查jié cháng jìng jiǎn chá 结肠镜检查jīng chá 經查jīng chá 经查kān chá 勘查kǎo chá 考查kòu chá 扣查Lǐ chá 理查Lǐ chá dé 理查德Lǐ chá sēn 理查森lì àn zhēn chá 立案侦查lì àn zhēn chá 立案偵查Lián bāng Diào chá jú 联邦调查局Lián bāng Diào chá jú 聯邦調查局Měi guó Dì zhì Diào chá jú 美国地质调查局Měi guó Dì zhì Diào chá jú 美國地質調查局mín yì diào chá 民意調查mín yì diào chá 民意调查míng chá àn fǎng 明查暗訪míng chá àn fǎng 明查暗访ōu chá guǒ 欧查果ōu chá guǒ 歐查果pái chá 排查pái chá gù zhàng 排查故障pán chá 盘查pán chá 盤查pǔ chá 普查qiē piàn jiǎn chá 切片检查qiē piàn jiǎn chá 切片檢查qīng cāng chá kù 清仓查库qīng cāng chá kù 清倉查庫qīng chá 清查rén kǒu diào chá 人口調查rén kǒu diào chá 人口调查rén kǒu pǔ chá 人口普查shāi chá 筛查shāi chá 篩查shēn tǐ jiǎn chá 身体检查shēn tǐ jiǎn chá 身體檢查shěn chá 审查shěn chá 審查Shī xīn wáng Lǐ chá 狮心王理查Shī xīn wáng Lǐ chá 獅心王理查shì chǎng diào chá 市场调查shì chǎng diào chá 市場調查sōu chá 搜查sōu chá lìng 搜查令tà chá 踏查tàn chá 探查tǐ gé jiǎn chá 体格检查tǐ gé jiǎn chá 體格檢查tiáo chá 調查tiáo chá 调查tóng chái shěn chá 同侪审查tóng chái shěn chá 同儕審查tū jī jiǎn chá 突击检查tū jī jiǎn chá 突擊檢查xiàn shàng chá xún 線上查詢xiàn shàng chá xún 线上查询xún chá 巡查xún chá 詢查xún chá 询查yán chá 严查yán chá 嚴查yú lùn diào chá 舆论调查yú lùn diào chá 輿論調查zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí 沾染程度检查仪zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí 沾染程度檢查儀zhēn chá 侦查zhēn chá 偵查zhì liàng jiǎn chá 質量檢查zhì liàng jiǎn chá 质量检查Zhōng Gòng Zhōng yāng Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì 中共中央紀律檢查委員會Zhōng Gòng Zhōng yāng Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì 中共中央纪律检查委员会Zhōng guó Dì zhì Diào chá jú 中国地质调查局Zhōng guó Dì zhì Diào chá jú 中國地質調查局zhuī chá 追查zhuī zōng diào chá 追踪调查zhuī zōng diào chá 追蹤調查

zhā

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Tra xét. ◎Như: “tường tra” 詳查 tra xét minh bạch. ◇Lão Xá 老舍: “Lai trừu tra; nhân khẩu bất phù, khả đắc thụ phạt” 來抽查; 人口不符, 可得受罰 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Nhị bát 二八) Lại tra xét; (nếu) số người trong nhà không đúng sẽ bị phạt.
2. (Động) Tìm tòi. ◎Như: “tra tự điển” 查字典, “tra địa đồ” 查地圖.
3. (Danh) Cái bè lớn. § Thông 槎. ◇Vương Gia 王嘉: “Nghiêu đăng vị tam thập niên, hữu cự tra phù ư tây hải” 堯登位三十年, 有巨查浮於西海 (Thập di kí 拾遺記, Đế Nghiêu 帝堯) Vua Nghiêu lên ngôi năm ba mươi, có bè lớn thả ở biển tây.
4. (Danh) Cây “tra”, quả dùng làm thuốc tiêu, gọi là “sơn tra” 山查.

Từ điển Thiều Chửu

① Cái bè.
② Tra xét.
③ Quả tra, dùng làm thuốc tiêu, gọi là sơn tra 山查.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Như 楂 [zha];
② (văn) Cái bè;
③ [Zha] (Họ) Tra. Xem 柤 [chá].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Tra, xét, kiểm tra: 查字典 Tra tự điển; 查戶口 Kiểm tra hộ khẩu;
② Soát: 檢查 Kiểm soát, kiểm tra. Xem 柤 [zha].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bè gỗ để đi trên mặt nước — Xem xét. Td: Kiểm tra — Tìm biết. Xét hỏi. Đoạn trường tân thanh : » Chiếu danh tầm nã bắt về hỏi tra «.

Từ điển Trung-Anh

see 山查[shan1 zha1]

Từ ghép 1