Có 1 kết quả:

Chá gē sī Qún dǎo

1/1

Từ điển Trung-Anh

Chagos Archipelago, coral archipelago in tropical Indian Ocean, with Diego Garcia 迪戈·加西亞島|迪戈·加西亚岛[Di2 ge1 · Jia1 xi1 ya4 Dao3] as largest island