Có 2 kết quả:

shì
Âm Pinyin: , shì
Tổng nét: 9
Bộ: mù 木 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ丨フ丨
Thương Hiệt: DKLB (木大中月)
Unicode: U+67E8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , thị

Tự hình 1

1/2

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ 棟.

shì

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. cây hồng, quả hồng
2. cây thị