Có 1 kết quả:

zhī
Âm Pinyin: zhī
Tổng nét: 9
Bộ: mù 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノノ一フフ
Thương Hiệt: DHMU (木竹一山)
Unicode: U+6800
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chi
Âm Nôm: chi
Âm Quảng Đông: zi1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

zhī

giản thể

Từ điển phổ thông

cây dành dành

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 梔.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 梔.

Từ điển Trung-Anh

(1) gardenia
(2) cape jasmine (Gardenia jasminoides)
(3) same as 栀子

Từ ghép 2