Có 1 kết quả:

biāo
Âm Pinyin: biāo
Tổng nét: 9
Bộ: mù 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一一丨ノ丶
Thương Hiệt: DMMF (木一一火)
Unicode: U+6807
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiêu, tiêu
Âm Nôm: tiêu
Âm Quảng Đông: biu1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

biāo

giản thể

Từ điển phổ thông

1. ngọn nguồn
2. cái nêu
3. nêu lên
4. viết

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 標.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 標

Từ điển Trần Văn Chánh

① Ngọn cây, bên ngoài, bề ngoài: 治標不如治本 Chữa bề ngoài không bằng chữa tận gốc;
② Cái dấu, cái mốc, nhãn: 浮標 Chiếc phao; 路標 Cái mốc bên đường; 商標 Nhãn hiệu;
③ Nêu, bày tỏ, tiêu biểu, ghi rõ, viết lên, đánh dấu: 指標 Chỉ tiêu; 錦標 Giải thưởng;
④ Thầu: 招標 Gọi thầu;
⑤ (văn) Cây nêu;
⑥ (văn) Cái tiêu (một thứ binh khí thời xưa);
⑦ (văn) Cành cây;
⑧ (văn) Tiêu (đơn vị trong quân đội nhà Thanh, bằng 3 dinh);
⑨ (văn) Sổ quân.

Từ điển Trung-Anh

(1) mark
(2) sign
(3) label
(4) to mark with a symbol, label, lettering etc
(5) to bear (a brand name, registration number etc)
(6) prize
(7) award
(8) bid
(9) target
(10) quota
(11) (old) the topmost branches of a tree
(12) visible symptom
(13) classifier for military units

Từ ghép 188

àn biāo 岸标bǎng biāo 绑标biāo bǎng 标榜biāo běn 标本biāo běn chóng 标本虫biāo bīng 标兵biāo chēng 标称biāo chēng hé wǔ qì 标称核武器biāo chǐ 标尺biāo dēng 标灯biāo dǐ 标底biāo dì 标地biāo dì 标的biāo diǎn 标点biāo diǎn fú hào 标点符号biāo dìng 标定biāo dù 标度biāo gān 标杆biāo gān 标竿biāo gāo 标高biāo gé 标格biāo hào 标号biāo huì 标会biāo huì 标绘biāo jì 标记biāo jià 标价biāo jià 标架biāo jiān 标间biāo jiè 标界biāo jīn 标金biāo liàng 标量biāo mài 标卖biāo míng 标明biāo pái 标牌biāo qiān 标签biāo qiān yè 标签页biāo qiāng 标枪biāo qīng 标清biāo shì 标示biāo shòu 标售biāo shū 标书biāo tí 标题biāo tí dǎng 标题党biāo tí lán 标题栏biāo tí xīn wén 标题新闻biāo tí yǔ 标题语biāo tú 标图biāo xiàn 标线biāo xīn jìng yì 标新竞异biāo xīn lì yì 标新立异biāo xīn lǐng yì 标新领异biāo xīn qǔ yì 标新取异biāo yīn fǎ 标音法biāo yǔ 标语biāo yǔ pái 标语牌biāo zhì 标帜biāo zhì 标志biāo zhì 标识biāo zhi 标致biāo zhù 标柱biāo zhù 标注biāo zhuān 标砖biāo zhuāng 标桩biāo zhǔn 标准biāo zhǔn chā 标准差biāo zhǔn chǐ cùn 标准尺寸biāo zhǔn gān 标准杆biāo zhǔn guī gé 标准规格biāo zhǔn huà 标准化biāo zhǔn jiān 标准间biāo zhǔn mó xíng 标准模型biāo zhǔn shí 标准时biāo zhǔn xiàng 标准像biāo zhǔn yīn 标准音biāo zhǔn yǔ 标准语biāo zhǔn zhuàng kuàng 标准状况biāo zhǔn zhuàng tài 标准状态biāo zhǔn zǔ zhī 标准组织bù biāo zhǔn 不标准cǎo biāo 草标chān biāo 觇标chāo biāo 超标chāo wén běn biāo jì yǔ yán 超文本标记语言cí xìng biāo zhù 词性标注dá biāo 达标dé biāo 得标Dí kǎ ér zuò biāo zhì 笛卡儿坐标制dì biāo 地标dìng biāo 定标dìng biāo qì 定标器dū biāo 督标duó biāo 夺标èr chóng xià biāo 二重下标fēi biāo zhǔn 非标准fēng biāo 风标fēng xiàng biāo 风向标fú biāo 浮标fú hé biāo zhǔn 符合标准fú shè jǐng gào biāo zhì 辐射警告标志fù biāo tí 副标题guān jiàn jì xiào zhǐ biāo 关键绩效指标guāng biāo 光标guó biāo 国标guó biāo mǎ 国标码guó biāo wǔ 国标舞guó jì rén quán biāo zhǔn 国际人权标准guó jì yīn biāo 国际音标guó jiā biāo zhǔn mǎ 国家标准码guó jiā biāo zhǔn Zhōng wén jiāo huàn mǎ 国家标准中文交换码háng biāo 航标háng biāo dēng 航标灯héng biāo 横标héng fú biāo yǔ 横幅标语héng zuò biāo 横坐标jí zuò biāo 极坐标jí zuò biāo xì 极坐标系jì huà mù biāo 计划目标jì shù biāo zhǔn 技术标准jià gé biāo qiān 价格标签jià zhí biāo zhǔn 价值标准jiāo tōng biāo zhì 交通标志jiǎo biāo 角标jiè biāo 界标jǐn biāo 锦标jǐn biāo sài 锦标赛jǐng biāo 警标jūn xiàn zhǐ biāo 均线指标kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán 可扩展标记语言liè shì wēn biāo 列氏温标lù biāo 路标Měi guó zī xùn jiāo huàn biāo zhǔn mǎ 美国资讯交换标准码míng chēng biāo qiān 名称标签mó shì biāo běn 模式标本mù biāo 目标mù biāo dì zhǐ 目标地址mù biāo pǐ pèi zuò yè 目标匹配作业mù biāo shì chǎng 目标市场nèi zài zuò biāo 内在坐标qí biāo 旗标qiǎn tān zhǐ shì fú biāo 浅滩指示浮标rè lì xué wēn biāo 热力学温标shāng biāo 商标shàng biāo 上标shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn 实践是检验真理的唯一标准shǔ biāo 鼠标shǔ biāo diàn 鼠标垫shǔ biāo qì 鼠标器shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì 数据链路连接标识shuāng chóng biāo zhǔn 双重标准suō biāo 梭标tǐ yù dá biāo cè yàn 体育达标测验tōng yòng Hàn zì biāo zhǔn jiāo huàn mǎ 通用汉字标准交换码tóu biāo 投标tú biāo 图标wéi biāo 围标wéi biāo 违标wēn biāo 温标xià biāo 下标xiǎo biāo tí 小标题xìn biāo 信标xiù biāo 袖标xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán 虚拟现实置标语言xuán zhuǎn zhǐ biāo 旋转指标yè jiè biāo zhǔn 业界标准yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo 移动平均线指标yīn biāo 音标yǐn xiǎn mù biāo 隐显目标yìng mù biāo 硬目标yóu biāo 游标yóu biāo kǎ chǐ 游标卡尺zhāo biāo 招标zhāo tóu biāo 招投标zhí jiǎo zuò biāo 直角坐标zhǐ biāo 指标zhì biāo 治标zhì biāo bù zhì běn 治标不治本Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ 中文标准交换码zhòng biāo 中标zhù cè shāng biāo 注册商标zǒng tǐ mù biāo 总体目标zòng zuò biāo 纵坐标zū dì rén tóu biāo piào quán 租地人投标票权zuò biāo 坐标zuò biāo 座标zuò biāo fǎ 坐标法zuò biāo kōng jiān 坐标空间zuò biāo xì 坐标系zuò biāo zhóu 座标轴