Có 1 kết quả:

biāo yǔ

1/1

biāo yǔ

giản thể

Từ điển phổ thông

biểu ngữ, khẩu hiệu

Từ điển Trung-Anh

(1) written slogan
(2) placard
(3) CL:幅[fu2],張|张[zhang1],條|条[tiao2]