Có 1 kết quả:

shì
Âm Pinyin: shì
Tổng nét: 10
Bộ: mù 木 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一一丨一フ丶
Thương Hiệt: DIPM (木戈心一)
Unicode: U+683B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thức
Âm Nhật (onyomi): チョク (choku), チキ (chiki), ショク (shoku), シキ (shiki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cik1, sik1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shì

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tên một dụng cụ bói toán thời xưa, hình giống như cái la bàn, về sau gọi là "tinh bàn" 星盘
2. tên một loại cây được nhắc tới trong sách cổ

Từ điển Trung-Anh

(tree)