Có 2 kết quả:

Lí shùlí shù

1/2

Lí shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Lishu county in Siping 四平, Jilin
(2) Lishu district of Jixi city 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Heilongjiang

lí shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

pear tree