Có 1 kết quả:

chān
Âm Pinyin: chān
Tổng nét: 10
Bộ: mù 木 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨一フフ丶
Thương Hiệt: DNKM (木弓大一)
Unicode: U+68B4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: siên
Âm Quảng Đông: cin1

Tự hình 2

1/1

chān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) length (of a tree or beam)
(2) long