Có 1 kết quả:

qì quán

1/1

qì quán

phồn thể

Từ điển phổ thông

tước quyền, đoạt quyền, cắt mất quyền làm gì đó

Từ điển Trung-Anh

(1) to abstain from voting
(2) to forfeit
(3) to waive one's right to vote
(4) to abdicate