Có 1 kết quả:

yuān
Âm Pinyin: yuān
Tổng nét: 13
Bộ: mù 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰𣶒
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨一一フフ丨一丨
Thương Hiệt: DLXL (木中重中)
Unicode: U+68E9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

yuān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

crooked (tree)