Có 1 kết quả:

jiǎn
Âm Pinyin: jiǎn
Tổng nét: 12
Bộ: mù 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶一丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: XDOMO (重木人一人)
Unicode: U+691C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): しら.べる (shira.beru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 檢|检