Có 1 kết quả:

zhī
Âm Pinyin: zhī
Tổng nét: 12
Bộ: mù 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一一ノ丶丨フ一
Thương Hiệt: DOKR (木人大口)
Unicode: U+6925
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: tre, tri
Âm Nhật (kunyomi): なぎ (nagi)
Âm Quảng Đông: zi1

Tự hình 1

1/1

zhī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1]

Từ ghép 2