Có 1 kết quả:

pèng
Âm Pinyin: pèng
Tổng nét: 12
Bộ: mù 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶ノ一丨丨丶ノ一
Thương Hiệt: DTTC (木廿廿金)
Unicode: U+692A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ポン (pon)
Âm Quảng Đông: pung3

Tự hình 1

1/1

pèng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 椪柑[peng4 gan1]

Từ ghép 3