Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 13
Bộ: mù 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一丨フ丨一丶
Thương Hiệt: DHLB (木竹中月)
Unicode: U+6940
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Quảng Đông: geoi2, jyu5

Tự hình 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) surname Yu
(2) (arch. name of tree)