Có 1 kết quả:

huáng
Âm Pinyin: huáng
Unicode: U+697B
Tổng nét: 13
Bộ: mù 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

huáng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 艎[huang2]