Có 1 kết quả:

jiǎ
Âm Pinyin: jiǎ
Unicode: U+69DA
Tổng nét: 14
Bộ: mù 木 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨フ丨丨一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiǎ

giản thể

Từ điển phổ thông

1. cây giả
2. tên gọi khác của cây thu (như: thu 楸)
3. trà (theo tên gọi thời cổ) (như: trà 茶)

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 檟.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (thực) Tên gọi khác của cây thu. Xem 楸;
② Trà (theo tên gọi thời cổ). Xem 茶 (bộ 艹).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 檟

Từ điển Trung-Anh

(1) Catalpa, a genus of mostly deciduous trees
(2) old term for Camellia sinensis, the tea plant 茶
(3) also called Thea sinensis
(4) small evergreen shrub (Mallotus japonicus)