Có 2 kết quả:

bīnbīng
Âm Pinyin: bīn, bīng
Tổng nét: 14
Bộ: mù 木 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Thương Hiệt: DJOC (木十人金)
Unicode: U+69DF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tân
Âm Nôm: tân
Âm Quảng Đông: ban1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

bīn

giản thể

Từ điển phổ thông

cây cau

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 檳.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 檳.

Từ ghép 4

bīng

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 檳.

Từ điển Trần Văn Chánh

Một loại táo tây (quả nhỏ, khi chín màu đỏ tía, vị ngọt chua). Xem 檳 [bing].

Từ điển Trần Văn Chánh

【檳榔】 tân lang [binglang] Cây cau, quả cau. Xem 檳 [bing].

Từ điển Trung-Anh

(1) betel palm (Areca catechu)
(2) betel nut
(3) Taiwan pr. [bin1]

Từ ghép 3