Có 2 kết quả:

chěngtáng
Âm Pinyin: chěng, táng
Âm Hán Việt: đường, sanh
Unicode: U+6A18
Tổng nét: 15
Bộ: mù 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Thương Hiệt: DFBG (木火月土)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

chěng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a pillar

táng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

khung cửa

Từ điển Trần Văn Chánh

(ktrúc) Khung cửa.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bao gồm, chứa đựng — Cây cột xéo — Chống đỡ.

Từ điển Trung-Anh

(1) pillar
(2) door post
(3) door or window frame
(4) classifier for doors or windows