Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: niǎo ㄋㄧㄠˇ
Tổng nét: 15
Bộ: mù 木 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: DHAF (木竹日火)
Unicode: U+6A22
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ト (to), チョウ (chō)
Âm Nhật (kunyomi): つた (tsuta)
Âm Hàn: ,

Tự hình 1

Dị thể 2