Có 1 kết quả:

jué
Âm Pinyin: jué
Unicode: U+6A5C
Tổng nét: 16
Bộ: mù 木 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

jué

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. cái cọc buộc giữ súc vật
2. cái hàm thiết ngựa
3. chặt cây

Từ điển trích dẫn

1. § Ngày xưa dùng như chữ “quyết” 橛.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 橛.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Quyết 橛.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 橛[jue2]